boolean algebra

boolean algebra

A student solves a problem using boolean algebra on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được) - Đại số Boolean: Một hệ thống logic ký hiệu do George Boole phát minh, được sử dụng trong máy tính các mạch điện tử. xử lý các giá trị đúng/sai (true/false) các phép toán logic như AND, OR, NOT.

dụ sử dụng
  • (Boolean algebra is the foundation for designing digital circuits in computers.)
  • (Programmers often use boolean algebra to optimize conditional expressions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Áp dụng boolean algebra": Dùng để phân tích đơn giản hóa các mạch logic.

    • Kỹ sư điện tử áp dụng boolean algebra để giảm số lượng cổng logic trong mạch. (Electronics engineers apply boolean algebra to reduce the number of logic gates in a circuit.)
  • "Định lý boolean algebra": Các quy tắc như định lý De Morgan, luật phân phối, luật hấp thụ.

    • Định lý De Morgan một phần quan trọng của boolean algebra. (De Morgan's theorem is an important part of boolean algebra.)
Biến thể từ gần giống
  • Boolean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến đại số Boolean.
    • Giá trị boolean chỉ có thể true hoặc false. (Boolean values can only be true or false.)
  • Đại số Boole (cách viết khác): Tên gọi tương tự, thường dùng trong toán học.
Từ đồng nghĩa
  • Logic Boole: Cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh lý thuyết.
  • Hệ thống logic nhị phân: Nhấn mạnh tính chất hai giá trị (0 1).
Các cụm từ liên quan
  • Phép toán boolean: Các phép tính trong đại số Boolean (AND, OR, NOT, XOR).
    • Phép toán boolean AND chỉ cho kết quả true khi cả hai đầu vào đều true. (The boolean AND operation only yields true when both inputs are true.)
  • Biểu thức boolean: Một tổ hợp các biến phép toán boolean.
    • Biểu thức boolean (A AND B) OR (NOT C) được dùng trong lập trình. (The boolean expression (A AND B) OR (NOT C) is used in programming.)
Thành ngữ liên quan
  • "Áp dụng đại số Boole vào thực tế": Dùng để chỉ việc sử dụng logic nhị phân trong các hệ thống thực.
    • Việc áp dụng đại số Boole vào thực tế đã cách mạng hóa ngành điện tử. (Applying boolean algebra to practice has revolutionized the electronics industry.)